Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收编收編

shōu biān

收编 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收编 trong tiếng Việt

sát nhập vào quân đội; dệt vào

Tra từ liên quan