收服 shōu fú 收服 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 收服 trong tiếng Việt chinh phục; buộc phải đầu hàng; khiến phải quy phục; xoa dịu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan