Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收支平衡点收支平衡點

shōu zhī píng héng diǎn

收支平衡点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收支平衡点 trong tiếng Việt

điểm hòa vốn

Tra từ liên quan