Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收妥

shōu tuǒ

收妥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收妥 trong tiếng Việt

(thương mại) đã nhận được (hàng hóa, tiền)

Tra từ liên quan