Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互操性

hù cāo xìng

互操性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互操性 trong tiếng Việt

tính tương thích

Tra từ liên quan