Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互扔

hù rēng

互扔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互扔 trong tiếng Việt

ném (cái gì) vào nhau

Tra từ liên quan