Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攘辟

rǎng bì

攘辟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攘辟 trong tiếng Việt

đứng tránh; làm cho có lối

Tra từ liên quan