Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云云

yún yún

云云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云云 trong tiếng Việt

vân vân; người này người nọ; nhiều và rối ren

Tra từ liên quan