Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攀升

pān shēng

攀升 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攀升 trong tiếng Việt

  1. leo lên
  2. (giá cả, v.v.) tăng lên
Tra từ liên quan