Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二过一二過一

èr guò yī

二过一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二过一 trong tiếng Việt

(bóng đá) bật tường; một-hai

Tra từ liên quan