撇掉 piē diào 撇掉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撇掉 trong tiếng Việt hớt bọt hoặc váng khỏi bề mặt chất lỏng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan