Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撇掉

piē diào

撇掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撇掉 trong tiếng Việt

hớt bọt hoặc váng khỏi bề mặt chất lỏng

Tra từ liên quan