Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撇嘴

piě zuǐ

撇嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撇嘴 trong tiếng Việt

bĩu môi; giật giật miệng

Tra từ liên quan