Kết quả tra từ “援交”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
援交yuán jiāo
viết tắt của 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]
援交小姐yuán jiāo xiǎo jie
cô gái tham gia enjo-kōsai; xem thêm 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]
援交妹yuán jiāo mèi
gái mại dâm (tiếng lóng); xem thêm 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]