揭黑 jiē hēi 揭黑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 揭黑 trong tiếng Việt vạch trần (sai lầm, tham nhũng, v.v.); tố giác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan