Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揭黑

jiē hēi

揭黑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揭黑 trong tiếng Việt

vạch trần (sai lầm, tham nhũng, v.v.); tố giác

Tra từ liên quan