Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揭谛揭諦

jiē dì

揭谛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揭谛 trong tiếng Việt

vị thần bảo hộ

Tra từ liên quan