揭举揭舉 jiē jǔ 揭举 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 揭举 trong tiếng Việt nâng lên; (nghĩa bóng) trưng bày; đưa ra; diễn giải 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan