Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揭示

jiē shì

揭示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揭示 trong tiếng Việt

  1. cho thấy
  2. làm cho biết
Tra từ liên quan