Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揭短

jiē duǎn

揭短 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揭短 trong tiếng Việt

vạch ra lỗi lầm hoặc thiếu sót của ai đó

Tra từ liên quan