Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揩油

kāi yóu

揩油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揩油 trong tiếng Việt

  1. lợi dụng
  2. ăn chực
Tra từ liên quan