扬鞭揚鞭 yáng biān 扬鞭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扬鞭 trong tiếng Việt quất roi; giơ roi; nghĩa mở rộng là vênh váo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan