Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扬鞭揚鞭

yáng biān

扬鞭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扬鞭 trong tiếng Việt

quất roi; giơ roi; nghĩa mở rộng là vênh váo

Tra từ liên quan