Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二恶英二惡英

èr è yīng

二恶英 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二恶英 trong tiếng Việt

dioxin

Tra từ liên quan