Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二心

èr xīn

二心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二心 trong tiếng Việt

không trung thành; không hết lòng; hai lòng

Tra từ liên quan