二年生 èr nián shēng 二年生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二年生 trong tiếng Việt cây hai năm (thực vật học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan