Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二年生

èr nián shēng

二年生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二年生 trong tiếng Việt

cây hai năm (thực vật học)

Tra từ liên quan