描摹 miáo mó 描摹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 描摹 trong tiếng Việt tô lại; sao chép (thư pháp, tranh v.v.); (nghĩa bóng) miêu tả; khắc họa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan