Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
描摹

miáo mó

描摹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 描摹 trong tiếng Việt

tô lại; sao chép (thư pháp, tranh v.v.); (nghĩa bóng) miêu tả; khắc họa

Tra từ liên quan