Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二尕子

èr gǎ zi

二尕子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二尕子 trong tiếng Việt

kẻ vô lại

Tra từ liên quan