Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
措举措舉

cuò jǔ

措举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 措举 trong tiếng Việt

động thái; biện pháp; bước (để đạt mục đích nào đó)

Tra từ liên quan