Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二合一

èr hé yī

二合一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二合一 trong tiếng Việt

2-trong-1; hai-trong-một

Tra từ liên quan