Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二十四孝

Èr shí sì Xiào

二十四孝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二十四孝 trong tiếng Việt

Hai Mươi Bốn Tấm Gương Hiếu Thảo, văn bản kinh điển Nho giáo về lòng hiếu thảo từ thời nhà Nguyên

Tra từ liên quan