接获接獲 jiē huò 接获 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 接获 trong tiếng Việt nhận được (cuộc gọi, báo cáo, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan