接案 jiē àn 接案 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 接案 trong tiếng Việt tiếp nhận vụ ánnhận vụ ánhợp đồng làm việc (như freelancer) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan