Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接案

jiē àn

接案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接案 trong tiếng Việt

  1. tiếp nhận vụ án
  2. nhận vụ án
  3. hợp đồng làm việc (như freelancer)
Tra từ liên quan