Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接替

jiē tì

接替 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接替 trong tiếng Việt

  1. thay thế
  2. tiếp quản (một vị trí hoặc chức vụ)
Tra từ liên quan