接待 jiē dài 接待 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 接待 trong tiếng Việt tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan