接待
tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
接待 thường mang nghĩa “tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 接待 cùng cụm 接待员 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhân viên lễ tân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đón tiếp (khách, người mới v.v.); (Phật giáo) tiếp dẫn vào cõi Tịnh độ
›接客jiē kètiếp đón khách; tiếp khách (đối với gái mại dâm)
›接待室jiē dài shìphòng tiếp khách
›接壤jiē rǎngtiếp giáp với
›接地jiē dìnối đất (kết nối điện); tiếp đất
›接手jiē shǒutiếp quản (nhiệm vụ,...); vị trí bắt bóng (bóng chày,...)
›接单jiē dānnhận đơn hàng; (đối với tài xế taxi) nhận cuốc; (đối với người giao hàng) nhận đơn giao
›接掌jiē zhǎngtiếp quản; nắm quyền kiểm soát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.