Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接待

jiē dài

接待 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接待 trong tiếng Việt

tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)

Tra từ liên quan