排演 pái yǎn 排演 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 排演 trong tiếng Việt tập dượt (một buổi biểu diễn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan