Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
授计授計

shòu jì

授计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 授计 trong tiếng Việt

thổ lộ kế hoạch với ai đó

Tra từ liên quan