Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捉捕器

zhuō bǔ qì

捉捕器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捉捕器 trong tiếng Việt

bẫy (động vật, v.v.)

Tra từ liên quan