Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捉捕

zhuō bǔ

捉捕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捉捕 trong tiếng Việt

bắt giữ; bắt; chộp

Tra từ liên quan