挫败挫敗
挫败 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 挫败 trong tiếng Việt
ngăn chặn; làm thất bại (kế hoạch của ai đó); một sự thoái lui; một thất bại; một sự thua cuộc
ngăn chặn; làm thất bại (kế hoạch của ai đó); một sự thoái lui; một thất bại; một sự thua cuộc