Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招诱招誘

zhāo yòu

招诱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招诱 trong tiếng Việt

mời; mời gọi; thu hút; dụ dỗ

Tra từ liên quan