Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招认招認

zhāo rèn

招认 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招认 trong tiếng Việt

thú nhận

Tra từ liên quan