Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招架

zhāo jià

招架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招架 trong tiếng Việt

chống đỡ; đỡ đòn; giữ vững

Tra từ liên quan