Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招徕招徠

zhāo lái

招徕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招徕 trong tiếng Việt

chào mời (khách hàng); thu hút; tuyển dụng

Tra từ liên quan