Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拚贴拚貼

pīn tiē

拚贴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拚贴 trong tiếng Việt

phong cách vay mượn; collage; cũng viết là 拼貼|拼贴

Tra từ liên quan