Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拙著

zhuō zhù

拙著 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拙著 trong tiếng Việt

tác phẩm không đáng của tôi (cách nói khiêm tốn); bản thảo không giá trị của tôi

Tra từ liên quan