Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拔取

bá qǔ

拔取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拔取 trong tiếng Việt

  1. chọn ra
  2. tuyển chọn và chiêu mộ
  3. hái
  4. kéo
Tra từ liên quan