Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拒马拒馬

jù mǎ

拒马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拒马 trong tiếng Việt

chướng ngại vật chống kỵ binh (một loại rào cản)

Tra từ liên quan