拒马拒馬 jù mǎ 拒马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拒马 trong tiếng Việt chướng ngại vật chống kỵ binh (một loại rào cản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan