拒载拒載 jù zài 拒载 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拒载 trong tiếng Việt từ chối chở khách (đối với taxi) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan