Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拒载拒載

jù zài

拒载 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拒载 trong tiếng Việt

từ chối chở khách (đối với taxi)

Tra từ liên quan