拒保 jù bǎo 拒保 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拒保 trong tiếng Việt từ chối bảo hiểm; loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan