Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拒保

jù bǎo

拒保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拒保 trong tiếng Việt

từ chối bảo hiểm; loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểm

Tra từ liên quan