Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拒付

jù fù

拒付 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拒付 trong tiếng Việt

từ chối chấp nhận thanh toán; từ chối trả; ngừng (séc hoặc thanh toán)

Tra từ liên quan