Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拎包党拎包黨

līn bāo dǎng

拎包党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拎包党 trong tiếng Việt

(thông tục) kẻ giật túi

Tra từ liên quan