Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍点拍點

pāi diǎn

拍点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍点 trong tiếng Việt

(âm nhạc) nhịp

Tra từ liên quan